優惠券系統 yōu huì quàn xì tǒng · ưu huệ khoán hệ thống Hán Việt: ưu huệ khoán hệ thống · Pinyin: yōu huì quàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 券 (khoán) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyōu huì quàn xì tǒngHán Việtưu huệ khoán hệ thốngCấu tạo優 + 惠 + 券 + 系 + 統 · ưu + huệ + khoán + hệ + thống nghĩa thành phần: ưu + huệ + khoán + hệ + thống