優惠券系統 yōu huì quàn xì tǒng·ưu huệ khoán hệ thống Hán Việt: ưu huệ khoán hệ thống · Pinyin: yōu huì quàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 券 (khoán) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyōu huì quàn xì tǒngHán Việtưu huệ khoán hệ thốngCấu tạo優 + 惠 + 券 + 系 + 統 · ưu + huệ + khoán + hệ + thống nghĩa thành phần: ưu + huệ + khoán + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống phiếu ưu đãiĐứcHandedict Gutscheinsystem Từ liên quan Gần nghĩa系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 优惠待遇 · 優惠貸款 · 優惠待遇 · 系统发生