優柔寡斷者 ưu nhu quả đoạn giả Hán Việt: ưu nhu quả đoạn giả Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 柔 (nhu) + 寡 (quả) + 斷 (đoạn) + 者 (giả)Hán Việtưu nhu quả đoạn giảCấu tạo優 + 柔 + 寡 + 斷 + 者 · ưu + nhu + quả + đoạn + giả nghĩa thành phần: ưu + nhu + quả + đoạn + giả Nghĩa EngCihui jelly bean