優秀運動員

ưu tú vận động viên

Hán Việt: ưu tú vận động viên

Tổng quan

(từ lóng) người sôi nổi hăng hái, người có ý chí mạnh mẽ, người có tài khéo léo

Cấu tạo: (ưu) + (tú) + (vận) + (động) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) người sôi nổi hăng hái, người có ý chí mạnh mẽ, người có tài khéo léo