優等升級生 ưu đẳng thăng cấp sanh Hán Việt: ưu đẳng thăng cấp sanh Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 等 (đẳng) + 升 (thăng) + 級 (cấp) + 生 (sanh)Hán Việtưu đẳng thăng cấp sanhCấu tạo優 + 等 + 升 + 級 + 生 · ưu + đẳng + thăng + cấp + sanh nghĩa thành phần: ưu + đẳng + thăng + cấp + sanh Nghĩa EngCihui classman