優美的東西

yōu měi de dōng xi ưu mĩ đích đông tây

Hán Việt: ưu mĩ đích đông tây · Pinyin: yōu měi de dōng xi

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (mĩ) + (đích) + (đông) + 西 (tây)