優賢颺歷

yōu xián yáng lìưu hiền dương lịch

Hán Việt: ưu hiền dương lịch · Pinyin: yōu xián yáng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指敬重贤才,表扬其事迹。同“优贤扬历”。

Cấu tạo: 優 (ưu) + 賢 (hiền) + 颺 (dương) + 歷 (lịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

优贤扬历 · 優賢揚歷