儲藏的飼料

trữ tàng đích tự liêu

Hán Việt: trữ tàng đích tự liêu

Tổng quan

/,ensai'leiʃn/, sự ủ xilô, thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô, ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Cấu tạo: (trữ) + (tàng) + (đích) + (tự) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /,ensai'leiʃn/, sự ủ xilô, thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô, ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)