儵爍

Tổng quan

Cấu tạo: 儵 + 烁 (thước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烁烁 · 爍羯囉 · 爍迦羅 · 儵儵 · 儵忽 · 儵怳 · 儵恥 · 儵敻