兒不嫌母醜

nhi bất hiềm mẫu xú

Hán Việt: nhi bất hiềm mẫu xú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (bất) + (hiềm) + (mẫu) + (xú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兒不嫌母醜 r bùxián mǔ chǒu f.e. A mother never looks ugly to her son.