兒大不由娘 ér dà bù yóu niáng · nhi đại bất do nương Hán Việt: nhi đại bất do nương · Pinyin: ér dà bù yóu niáng Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 大 (đại) + 不 (bất) + 由 (do) + 娘 (nương)Pinyinér dà bù yóu niángHán Việtnhi đại bất do nươngCấu tạo兒 + 大 + 不 + 由 + 娘 · nhi + đại + bất + do + nương nghĩa thành phần: nhi + đại + bất + do + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿子长大了,由不得母亲作主。