兒大不由爺 ér dà bù yóu yé · nhi đại bất do gia Hán Việt: nhi đại bất do gia · Pinyin: ér dà bù yóu yé Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 大 (đại) + 不 (bất) + 由 (do) + 爺 (gia)Pinyinér dà bù yóu yéHán Việtnhi đại bất do giaCấu tạo兒 + 大 + 不 + 由 + 爺 · nhi + đại + bất + do + gia nghĩa thành phần: nhi + đại + bất + do + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿子长大了,由不得父亲作主。