兒孫自有兒孫計
nhi tôn tự hữu nhi tôn kế
Hán Việt: nhi tôn tự hữu nhi tôn kế · Pinyin: ér sūn zì yǒu ér sūn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 兒 (nhi) + 孫 (tôn) + 自 (tự) + 有 (hữu) + 兒 (nhi) + 孫 (tôn) + 計 (kế)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后代人自然会为自己的生计作打算,做长辈的不必过多为此操心。