兒時的點點滴滴

ér shí dì diǎn diǎn dī dī nhi thì đích điểm điểm tích tích

Hán Việt: nhi thì đích điểm điểm tích tích · Pinyin: ér shí dì diǎn diǎn dī dī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (thì) + (đích) + (điểm) + (điểm) + (tích) + (tích)