兒童死亡率 ér tóng sǐ wáng lǜ · nhi đồng tử vong suất Hán Việt: nhi đồng tử vong suất · Pinyin: ér tóng sǐ wáng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 死 (tử) + 亡 (vong) + 率 (suất)Pinyinér tóng sǐ wáng lǜHán Việtnhi đồng tử vong suấtCấu tạo兒 + 童 + 死 + 亡 + 率 · nhi + đồng + tử + vong + suất nghĩa thành phần: nhi + đồng + tử + vong + suất