元器件生產

yuán qì jiàn shēng chǎn nguyên khí kiện sanh sản

Hán Việt: nguyên khí kiện sanh sản · Pinyin: yuán qì jiàn shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (khí) + (kiện) + (sanh) + (sản)