元搜索引擎
nguyên sưu tác dẫn kình
Hán Việt: nguyên sưu tác dẫn kình · Pinyin: yuán sōu suǒ yǐn qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 元 (nguyên) + 搜 (sưu) + 索 (tác) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)
Hán Việt: nguyên sưu tác dẫn kình · Pinyin: yuán sōu suǒ yǐn qíng
Cấu tạo: 元 (nguyên) + 搜 (sưu) + 索 (tác) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)