元素週期表

yuán sù zhōu qī biǎo nguyên tố chu kì biểu

Hán Việt: nguyên tố chu kì biểu · Pinyin: yuán sù zhōu qī biǎo

Tổng quan

bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)

Cấu tạo: (nguyên) + (tố) + (chu) + (kì) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT periodic table of the elements (chemistry)
  • Cihui periodic table of the elements (chemistry)

ja

  • JMdict periodic table of elements