元老院議員
nguyên lão viện nghị viên
Hán Việt: nguyên lão viện nghị viên · Pinyin: yuán lǎo yuàn yì yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 元 (nguyên) + 老 (lão) + 院 (viện) + 議 (nghị) + 員 (viên)
Hán Việt: nguyên lão viện nghị viên · Pinyin: yuán lǎo yuàn yì yuán
Cấu tạo: 元 (nguyên) + 老 (lão) + 院 (viện) + 議 (nghị) + 員 (viên)