兄弟姐妹抗衡

huynh đệ tả muội kháng hành

Hán Việt: huynh đệ tả muội kháng hành

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (tả) + (muội) + (kháng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兄弟姐妹抗衡 iōngdì-jiěmèi kànghéng n. <psy.> sibling rivalry