充分的數量
sung phân đích sổ lượng
Hán Việt: sung phân đích sổ lượng · Pinyin: chōng fèn de shù liàng
Tổng quan
sự đủ, sự đầy đủ, (từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền
Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 量 (lượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đủ, sự đầy đủ, (từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền