充填採空區
sung điền thải không khu
Hán Việt: sung điền thải không khu
Tổng quan
Cấu tạo: 充 (sung) + 填 (điền) + 採 (thải) + 空 (không) + 區 (khu)
Nghĩa
Eng
- Cihui bashing
Hán Việt: sung điền thải không khu
Cấu tạo: 充 (sung) + 填 (điền) + 採 (thải) + 空 (không) + 區 (khu)