充氣三極管 sung khí tam cực quản Hán Việt: sung khí tam cực quản Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 氣 (khí) + 三 (tam) + 極 (cực) + 管 (quản)Hán Việtsung khí tam cực quảnCấu tạo充 + 氣 + 三 + 極 + 管 · sung + khí + tam + cực + quản nghĩa thành phần: sung + khí + tam + cực + quản Nghĩa EngCihui gastriode