充氣磁控管 sung khí từ khống quản Hán Việt: sung khí từ khống quản Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 氣 (khí) + 磁 (từ) + 控 (khống) + 管 (quản)Hán Việtsung khí từ khống quảnCấu tạo充 + 氣 + 磁 + 控 + 管 · sung + khí + từ + khống + quản nghĩa thành phần: sung + khí + từ + khống + quản Nghĩa EngCihui gasomagnetron