充汽懸裝置
sung khí huyền trang trí
Hán Việt: sung khí huyền trang trí · Pinyin: chōng qì xuán zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 充 (sung) + 汽 (khí) + 懸 (huyền) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: sung khí huyền trang trí · Pinyin: chōng qì xuán zhuāng zhì
Cấu tạo: 充 (sung) + 汽 (khí) + 懸 (huyền) + 裝 (trang) + 置 (trí)