充满于

sung mãn vu

Hán Việt: sung mãn vu

Tổng quan

điều bí ẩn, điều khó hiểu, câu đố, người khó hiểu; vật khó hiểu, nói những điều bí ẩn, nói những điều khó hiểu, giải, đoán (một điều bí ẩn khó hiểu, một câu đố), cái sàng; máy sàng, sàng (gạo...), (nghĩa bóng) sàng lọc; xem xét tỉ mỉ, bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ, (nghĩa bóng) hỏi (ai) dồn dập, lấy sự việc để bẻ lại (người, lý thuyết)

Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn ngập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi riddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

充满的 · 充满 · 充满恶意 · 充满…的 · 充满阳光 · 充滿 · 充满人性地 · 充满喜悦地