充滿喜悅地

sung mãn hỉ duyệt địa

Hán Việt: sung mãn hỉ duyệt địa

Tổng quan

hạnh phúc, sung sướng

Cấu tạo: (sung) + 滿 (mãn) + (hỉ) + (duyệt) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh phúc, sung sướng