充满人性地

sung mãn nhân tính địa

Hán Việt: sung mãn nhân tính địa

Tổng quan

với cái nhìn của con người, với cung cách con người; với tình cảm con người; bằng những phương tiện thông thường của con người; trong phạm vi hiểu biết của con người

Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 人 (nhân) + 性 (tính) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi humanly

Từ liên quan

Gần nghĩa

充满喜悦地 · 充满喜悦的 · 充满大事的 · 充满恶意地 · 充满悲伤的 · 充满情爱的 · 充满憎恨的 · 充满敌意的