充滿信心地 sung mãn tín tâm địa Hán Việt: sung mãn tín tâm địa Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 信 (tín) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtsung mãn tín tâm địaCấu tạo充 + 滿 + 信 + 心 + 地 · sung + mãn + tín + tâm + địa nghĩa thành phần: sung + mãn + tín + tâm + địa Nghĩa EngCihui with confidence