充满喜悦的 sung mãn hỉ duyệt đích Hán Việt: sung mãn hỉ duyệt đích Tổng quan hạnh phúc, sung sướng Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 喜 (hỉ) + 悅 (duyệt) + 的 (đích)Hán Việtsung mãn hỉ duyệt đíchTừ loạitínhCấu tạo充 + 滿 + 喜 + 悅 + 的 · sung + mãn + hỉ + duyệt + đích nghĩa thành phần: sung + mãn + hỉ + duyệt + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vui sướngMainlandKaggle Zh-Vi blissful Từ liên quan Gần nghĩa充满人性地 · 充满喜悦地 · 充满大事的 · 充满恶意地 · 充满悲伤的 · 充满情爱的 · 充满憎恨的 · 充满敌意的