充满大事的

sung mãn đại sự đích

Hán Việt: sung mãn đại sự đích

Tổng quan

có nhiều sự kiện quan trọng, có kết quả quan trọng

Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 大 (đại) + 事 (sự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều sự kiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eventful

Từ liên quan

Gần nghĩa

充满人性地 · 充满喜悦地 · 充满喜悦的 · 充满恶意地 · 充满悲伤的 · 充满情爱的 · 充满憎恨的 · 充满敌意的