充满悲伤的

sung mãn bi thương đích

Hán Việt: sung mãn bi thương đích

Tổng quan

đau, đau khổ, trầm trọng, nặng (vết thương, lỗi lầm); tai hại, đau đớn, đau thương (tiếng kêu, tin tức), trắng trợn, ghê tởm (tội ác)

Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 悲 (bi) + 傷 (thương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau buồn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grievous

Từ liên quan

Gần nghĩa

充满人性地 · 充满喜悦地 · 充满喜悦的 · 充满大事的 · 充满恶意地 · 充满情爱的 · 充满憎恨的 · 充满敌意的