充满憎恨的

sung mãn tăng hận đích

Hán Việt: sung mãn tăng hận đích

Tổng quan

đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm, xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu, phiền toái, khó chịu đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm, xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu, phiền toái, khó chịu

Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 憎 (tăng) + 恨 (hận) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng ghét

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accursed

Từ liên quan

Gần nghĩa

充满人性地 · 充满喜悦地 · 充满喜悦的 · 充满大事的 · 充满恶意地 · 充满悲伤的 · 充满情爱的 · 充满敌意的