充滿敬畏的 sung mãn kính úy đích Hán Việt: sung mãn kính úy đích Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 敬 (kính) + 畏 (úy) + 的 (đích)Hán Việtsung mãn kính úy đíchCấu tạo充 + 滿 + 敬 + 畏 + 的 · sung + mãn + kính + úy + đích nghĩa thành phần: sung + mãn + kính + úy + đích Nghĩa EngCihui awe-struck