充滿活力的 sung mãn hoạt lực đích Hán Việt: sung mãn hoạt lực đích Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 活 (hoạt) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtsung mãn hoạt lực đíchCấu tạo充 + 滿 + 活 + 力 + 的 · sung + mãn + hoạt + lực + đích nghĩa thành phần: sung + mãn + hoạt + lực + đích Nghĩa EngCihui alive