充滿精神的

sung mãn tinh thần đích

Hán Việt: sung mãn tinh thần đích

Tổng quan

đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...)

Cấu tạo: (sung) + 滿 (mãn) + (tinh) + (thần) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...)