充滿火藥味 sung mãn hỏa dược vị Hán Việt: sung mãn hỏa dược vị Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 味 (vị)Hán Việtsung mãn hỏa dược vịCấu tạo充 + 滿 + 火 + 藥 + 味 · sung + mãn + hỏa + dược + vị nghĩa thành phần: sung + mãn + hỏa + dược + vị Nghĩa EngCihui be heavy with gunpowder