兇兆
hung triệu
Hán Việt: hung triệu
Tổng quan
triệu chứng xấu; điềm xấu
1.不吉祥的预兆。
不吉利的預兆。如:「儘管大家不認為那是個凶兆,但內心卻也有些不安。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn triệu chứng xấu
- Biên soạn điềm xấu
Hán Việt: hung triệu
triệu chứng xấu; điềm xấu
1.不吉祥的预兆。
不吉利的預兆。如:「儘管大家不認為那是個凶兆,但內心卻也有些不安。」