恶兆

è zhàoác triệu

Hán Việt: ác triệu · Pinyin: è zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不祥的征兆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不吉祥的預示。如:「習俗上都將烏鴉的叫聲視為一種惡兆。」

Cấu tạo: 惡 (ác) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不祥的征兆。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶兆

Từ trái nghĩa

吉兆 · 喜兆