先下米兒先喫飯

xiān xià mǐ ér xiān chī fàn tiên hạ mễ nhi tiên khiết phạn

Hán Việt: tiên hạ mễ nhi tiên khiết phạn · Pinyin: xiān xià mǐ ér xiān chī fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hạ) + (mễ) + (nhi) + (tiên) + (khiết) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓先下手,先得利。吃,也写作"食"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓先下手,先得利。吃,也写作"食"。