先發制人者

tiên phát chế nhân giả

Hán Việt: tiên phát chế nhân giả

Tổng quan

người dùng trước, người hưởng trước, người đoán trước, người dè trước

Cấu tạo: (tiên) + (phát) + (chế) + (nhân) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dùng trước, người hưởng trước, người đoán trước, người dè trước