先天主義學說

tiên thiên chủ nghĩa học thuyết

Hán Việt: tiên thiên chủ nghĩa học thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (chủ) + (nghĩa) + (học) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先天主義學說 iāntiānzhǔyì xuéshuō n. <lg.> nativist position