先天具有的

tiên thiên cụ hữu đích

Hán Việt: tiên thiên cụ hữu đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (cụ) + (hữu) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先天具有的 iāntiānjùyǒu de attr. innate