先天性免疫

xiān tiān xìng miǎn yì tiên thiên tính miễn dịch

Hán Việt: tiên thiên tính miễn dịch · Pinyin: xiān tiān xìng miǎn yì

Tổng quan

miễn dịch bẩm sinh (sức đề kháng đối với một số bệnh khi mới sinh)。 生來就具有的對某種疾病的抵抗能力,如嬰兒出生後六個月內很少得痲疹等傳染病。

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (tính) + (miễn) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn dịch bẩm sinh (sức đề kháng đối với một số bệnh khi mới sinh)。 生來就具有的對某種疾病的抵抗能力,如嬰兒出生後六個月內很少得痲疹等傳染病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生来就具有的对某种疾病的抵抗能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生来就具有的对某种疾病的抵抗能力。