先天性疾病
tiên thiên tính tật bệnh
Hán Việt: tiên thiên tính tật bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 性 (tính) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 先天性疾病 iāntiānxìng jíbìng n. congenital diseases
Hán Việt: tiên thiên tính tật bệnh
Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 性 (tính) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)