先天性缺點

tiên thiên tính khuyết điểm

Hán Việt: tiên thiên tính khuyết điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (tính) + (khuyết) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先天性缺點 iāntiānxìng quēdiǎn n. <archeo.> congenital defect