先天缺損的

tiên thiên khuyết tổn đích

Hán Việt: tiên thiên khuyết tổn đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (khuyết) + (tổn) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ectrogenic