先形態變化
tiên hình thái biến hóa
Hán Việt: tiên hình thái biến hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 形 (hình) + 態 (thái) + 變 (biến) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui photomorphosis
Hán Việt: tiên hình thái biến hóa
Cấu tạo: 先 (tiên) + 形 (hình) + 態 (thái) + 變 (biến) + 化 (hóa)