先後的序次 tiên hậu đích tự thứ Hán Việt: tiên hậu đích tự thứ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 序 (tự) + 次 (thứ)Hán Việttiên hậu đích tự thứCấu tạo先 + 後 + 的 + 序 + 次 · tiên + hậu + đích + tự + thứ nghĩa thành phần: tiên + hậu + đích + tự + thứ Nghĩa EngCihui 先後的序次 iān-hòu de xùcì n. <lg.> word order