先禮而後兵

tiên lễ nhi hậu binh

Hán Việt: tiên lễ nhi hậu binh

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (lễ) + (nhi) + (hậu) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先禮而後兵 iānlǐ ér hòubīng ►See xiānlǐhòubīng