先行組織者 xiān xíng zǔ zhī zhě · tiên hành tổ chức giả Hán Việt: tiên hành tổ chức giả · Pinyin: xiān xíng zǔ zhī zhě Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 行 (hành) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 者 (giả)Pinyinxiān xíng zǔ zhī zhěHán Việttiên hành tổ chức giảCấu tạo先 + 行 + 組 + 織 + 者 · tiên + hành + tổ + chức + giả nghĩa thành phần: tiên + hành + tổ + chức + giả